Giới thiệu về đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1011
Đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1011 là một thiết bị đo lường điện áp thấp, được thiết kế đặc biệt cho các kỹ sư và người mua kỹ thuật trong lĩnh vực điện tử và điện công nghiệp. Sản phẩm này nổi bật với khả năng đo đa dạng, từ điện áp (DC và AC), dòng điện, điện trở, đến nhiệt độ và tần số. Với xuất xứ từ Trung Quốc, KYORITSU 1011 đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế như IEC 61010-1 và IEC 61326.
Phân tích các thông số kỹ thuật chính
Khả năng đo lường
- Điện áp DC (DCV): 600.0mV đến 600V với độ chính xác ±0.5%±2dgt.
- Điện áp AC (ACV): 6.000V đến 600V với độ chính xác ±1.0%±3dgt.
- Dòng điện DC (DCA): 600µA đến 10A với độ chính xác ±1.2%±3dgt.
- Dòng điện AC (ACA): 600µA đến 10A với độ chính xác ±1.5%±4dgt.
- Điện trở (Ω): 600Ω đến 60MΩ với độ chính xác ±1.0%±2dgt.
- Tần số: 10Hz đến 10MHz.
- Nhiệt độ: -50 đến 300ºC với đầu dò nhiệt độ K-type.
Tính năng nổi bật
- Chức năng REL: Kiểm tra sự khác biệt giá trị đo.
- Chức năng HOLD: Giữ dữ liệu hiện tại và bảo vệ cầu chì.
- Chức năng MIN/MAX: Ghi lại giá trị đo tối thiểu và tối đa.
- Tự động tắt: Sau 15 phút không hoạt động để tiết kiệm năng lượng.
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm
- Độ chính xác cao và đa dạng chức năng đo lường.
- Thiết kế tiện dụng, dễ sử dụng cho người dùng chuyên nghiệp.
- Tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn quốc tế, đảm bảo độ tin cậy.
Hạn chế
- Giới hạn đo nhiệt độ tối đa 300ºC với đầu dò tiêu chuẩn.
- Trọng lượng khoảng 280g có thể không phù hợp cho công việc di chuyển nhiều.
Ứng dụng thực tế
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011 là công cụ lý tưởng cho các kỹ sư điện và kỹ thuật viên bảo trì trong việc kiểm tra và bảo dưỡng thiết bị điện. Khả năng đo lường đa dạng và chính xác giúp sản phẩm này phù hợp cho các ứng dụng từ công nghiệp đến dân dụng, đặc biệt trong các môi trường yêu cầu độ an toàn cao.
Phân tích so sánh
Khi so sánh với các sản phẩm cùng loại, KYORITSU 1011 nổi bật với khả năng đo lường chính xác và tuân thủ tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Tuy nhiên, người dùng cần cân nhắc về giới hạn nhiệt độ và trọng lượng khi lựa chọn cho các ứng dụng cụ thể.


