Giới thiệu về Đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1051
Đồng hồ vạn năng số KYORITSU 1051 là một thiết bị đo lường cầm tay, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp. Sản phẩm này được sản xuất tại Thái Lan và nổi bật với khả năng đo True RMS (Root Mean Square - giá trị hiệu dụng thực), giúp đo chính xác các dạng sóng không hình sin.
Thông số kỹ thuật chính
KYORITSU 1051 cung cấp các dải đo rộng cho cả điện áp DC và AC, với độ chính xác cao:
- Điện áp DC: 600.0mV đến 1000V, độ chính xác ±0.09%rdg±2dgt.
- Điện áp AC (True RMS): 600.0mV đến 1000V, độ chính xác ±0.5%rdg±5dgt.
- Dòng điện DC: 600.0µA đến 10.00A, độ chính xác ±0.2%rdg±2dgt.
- Dòng điện AC (True RMS): 600.0µA đến 10.00A, độ chính xác ±0.75%rdg±5dgt.
- Điện trở: 600.0Ω đến 60.00MΩ, độ chính xác ±0.4%rdg±1dgt.
- Đo tần số: 10.00Hz đến 99.99kHz, độ chính xác ±0.02%rdg±1dgt.
- Nhiệt độ: -50 đến 600ºC (với đầu dò nhiệt độ loại K, phụ kiện chọn mua thêm).
Ưu điểm và hạn chế
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao cho các phép đo DC và AC.
- Khả năng đo True RMS giúp đo chính xác trong các ứng dụng công nghiệp phức tạp.
- Thiết kế an toàn với tiêu chuẩn IEC 61010-1 CAT.IV 600V, CAT.III 1000V.
- Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -10 đến 55ºC.
Hạn chế:
- Không có khả năng lưu trữ dữ liệu nội bộ như model KEW 1052.
- Phụ kiện đầu dò nhiệt độ phải mua riêng.
Ứng dụng thực tế
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1051 là công cụ lý tưởng cho các kỹ sư điện và kỹ thuật viên bảo trì trong các ngành công nghiệp như sản xuất, viễn thông, và năng lượng. Khả năng đo True RMS đặc biệt hữu ích trong việc kiểm tra và bảo trì các hệ thống điện phức tạp, nơi mà độ chính xác và độ tin cậy là yếu tố quan trọng.
So sánh kỹ thuật
Khi so sánh với các sản phẩm cùng loại, KYORITSU 1051 nổi bật với độ chính xác cao và khả năng đo True RMS. Tuy nhiên, nếu yêu cầu lưu trữ dữ liệu và phân tích chi tiết hơn, người dùng có thể cần xem xét các model có chức năng lưu trữ dữ liệu như KEW 1052.


