So sánh kỹ thuật giữa EXTECH EX350 và KYORITSU 1009
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong việc đo lường và kiểm tra điện tử. EXTECH EX350 và KYORITSU 1009 là hai sản phẩm nổi bật trong danh mục này, mỗi sản phẩm có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt.
Bảng so sánh chi tiết
| Thông số | EXTECH EX350 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Điểm hiển thị | 4000 | Chỉ thị số |
| Độ chính xác DCV | ±0.5% | ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) |
| Dò NCV | Có | Không |
| Điện áp DC/AC | 0.01mV đến 600V | 400mV/4/40/400/600V |
| Dòng DC/AC | 0.1μA đến 10.00A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Điện trở | 0.1Ω đến 40.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Tụ điện | 1pF đến 60.00mF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 0.001Hz đến 10MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Duty cycle | 0.1 đến 99.9% | 0.1 - 99.9% (±2.5%±5dgt) |
| Kiểm tra diode | 3.2 V | 4V/0.4mA |
| Kích thước | 175x81x48.5mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 370 g | 260 g |
| Phụ kiện | Máy chính, 2 pin AA, dây đo | Que đo, Pin x 2, Hướng dẫn |
Phân tích ưu và nhược điểm
EXTECH EX350
- Ưu điểm: Độ chính xác DCV cao, khả năng dò NCV hữu ích cho việc kiểm tra an toàn điện.
- Nhược điểm: Trọng lượng nặng hơn, có thể không thuận tiện khi sử dụng lâu dài.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Nhẹ hơn, dễ dàng mang theo, nhiều dải đo và độ chính xác đa dạng.
- Nhược điểm: Không có chức năng dò NCV, có thể hạn chế trong một số ứng dụng an toàn điện.
Ứng dụng điển hình
EXTECH EX350 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và kiểm tra an toàn điện nhờ tính năng dò NCV. Thích hợp cho các kỹ sư điện tử và kỹ thuật viên bảo trì.
KYORITSU 1009 là lựa chọn tốt cho những ai cần một thiết bị nhẹ, dễ sử dụng với nhiều dải đo. Phù hợp cho các công việc kiểm tra điện cơ bản và ứng dụng di động.




