Giới thiệu về đồng hồ vạn năng
Đồng hồ vạn năng là thiết bị không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện và điện tử. Hai sản phẩm nổi bật trong lĩnh vực này là FLUKE-179 và KYORITSU 1009, đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | FLUKE-179 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 0.1 mV ~ 1000 V /0.09% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 0.1 mV ~1000 V /1.0% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DCA | 0.01 mA ~10 A /1.0% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| ACA | 10 A /1.5% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| R | 0.1 Ω ~ MΩ /0.9% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| C | 1 nF ~ 10,000 µF /1.2% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Hz | 100 kHz /0.1% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Nhiệt độ | -40°C/400°C /1.0% | Không có |
| Kích thước | 43 x 90 x 185 mm | 155 x 75 x 33 mm |
| Trọng lượng | 420 g | 260 g |
Phân tích ưu và nhược điểm
FLUKE-179
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo đa dạng, độ bền vượt trội, bảo hành trọn đời.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, kích thước lớn hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không có tính năng đo nhiệt độ.
Ứng dụng điển hình
FLUKE-179: Phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng đo đa dạng.
KYORITSU 1009: Thích hợp cho các ứng dụng thông thường, nơi chi phí và tính di động là yếu tố quan trọng.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa FLUKE-179 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. FLUKE-179 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, trong khi KYORITSU 1009 là sự lựa chọn kinh tế cho các nhu cầu cơ bản.




