Giới thiệu chung
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực điện tử và kỹ thuật. Hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này là FLUKE FLUKE-88-5 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có những đặc điểm kỹ thuật và ứng dụng riêng biệt, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau của người dùng.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | FLUKE FLUKE-88-5 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC Voltage (DCV) | 0.01 mV ~ 1000V /0.1% | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| AC Voltage (ACV) | 0.01 mV ~ 1000V /0.5% | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DC Current (DCA) | 0.001 mA ~ 10A /0.4% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| AC Current (ACA) | 0.001 mA ~ 10A /1.2% | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Resistance (Ω) | 0.1Ω ~ 50 MΩ /0.4% | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Capacitance (C) | 0.01 nF ~ 9,999 µF /1% | 40/400nF/4/40/100µF |
| Frequency (F) | 0.01 Hz ~200 KHz /0.005% | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Duty Cycle | 0.1 % ~ 99.9 % | 0.1 - 99.9% ±2.5%±5dgt |
| Nhiệt độ | -200.0°C ~ 1090°C (option probe) | Không hỗ trợ |
| Kích thước | 5.2 cm x 9.8cm x 20.1 cm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Trọng lượng | 624 g | 260 g |
Phân tích ưu nhược điểm
FLUKE FLUKE-88-5
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng đo đa dạng, phù hợp cho kiểm tra ô tô và các ứng dụng chuyên nghiệp.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn, kích thước và trọng lượng lớn hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá thành thấp, dễ sử dụng cho các ứng dụng cơ bản.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không hỗ trợ đo nhiệt độ.
Ứng dụng điển hình
FLUKE FLUKE-88-5: Thích hợp cho các kỹ sư ô tô, kỹ thuật viên cần độ chính xác cao và khả năng đo đa dạng.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các ứng dụng gia đình, sửa chữa cơ bản và người dùng không chuyên.




