Giới thiệu
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện và điện tử. HIOKI 3030-10 và KYORITSU 1009 là hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này, mỗi sản phẩm có những ưu điểm và nhược điểm riêng. Bài viết này sẽ giúp bạn so sánh chi tiết các thông số kỹ thuật và ứng dụng của từng sản phẩm.
So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HIOKI 3030-10 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC Voltage (DCV) | 0.3 V/ 3/12/30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s | 400mV/4/40/400/600V / ±0.6%rdg±4dgt |
| AC Voltage (ACV) | 30/120/300/600 V / ±2.5 % f.s | 400mV/4/40/400/600V / ±1.6%rdg±4dgt |
| DC Current (DCA) | 60 µA/30 m/300 mA / ±3 % f.s | 400/4000µA/40/400mA/4/10A / ±2.0%rdg±4dgt |
| Resistance (Ω) | 0 to 3 k-ohm / ±3 % f.s | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ / ±1.0%rdg±4dgt |
| Nguồn | P6P (AA) x 2 | R6P (1.5V x 2) |
| Kích thước | 95mm x 141mm x 39mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
| Khối lượng | 280g | 260g |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Trung Quốc |
Phân tích ưu nhược điểm
HIOKI 3030-10
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, xuất xứ từ Nhật Bản đảm bảo chất lượng.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, giá có thể cao hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá cả phải chăng, nhiều tính năng tự động.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn so với HIOKI 3030-10.
Ứng dụng điển hình
HIOKI 3030-10
Phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao, như trong phòng thí nghiệm hoặc các dự án kỹ thuật phức tạp.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các công việc hàng ngày, kiểm tra nhanh và các ứng dụng không yêu cầu độ chính xác quá cao.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa HIOKI 3030-10 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu bạn cần độ chính xác và chất lượng cao, HIOKI 3030-10 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên tính di động và giá cả, KYORITSU 1009 sẽ là lựa chọn phù hợp.




