So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | HIOKI DT4256 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 600,0 mV đến 1000 V / ± 0.3% rdg. ± 3 dgt. | 400mV/4/40/400/600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV (True RMS) | 6.000 V đến 1000 V, 4 dãy / ± 0.9% rdg. ± 3 dgt. | 400mV/4/40/400/600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| Resistance (Ω) | 600.0 Ω đến 60.00 MΩ / ± 0.7% rdg. ± 3 dgt. | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| ACA (True RMS) | 60.00 mA đến 10.00 A / ± 0.9% rdg. ± 3 dgt. | 400/4000µA/40/400mA/4/10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| Điện dung (C) | 1.000 μF đến 10.00 mF ± 1.9% RDG. ± 5 DGT. | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số (Hz) | 99.99 Hz đến 99.99 kHz / ± 0.1% RDG. ± 1 DGT. | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
Phân tích ưu điểm và nhược điểm
HIOKI DT4256
- Ưu điểm: Đo True RMS chính xác, nhiều tính năng bổ sung như lọc nhiễu, hold, và giao tiếp USB (tùy chọn).
- Nhược điểm: Kích thước và trọng lượng lớn hơn, có thể không phù hợp cho các ứng dụng di động.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, phù hợp cho các ứng dụng di động và đo lường cơ bản.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong một số dải đo, thiếu tính năng đo True RMS.
Ứng dụng điển hình
HIOKI DT4256
Phù hợp cho các kỹ sư cần đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp, nơi các tín hiệu không tuyến tính phổ biến. Khả năng đo True RMS giúp đảm bảo độ chính xác cao trong các ứng dụng phức tạp.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các kỹ thuật viên cần một công cụ đo lường cơ bản, dễ sử dụng. Lý tưởng cho các ứng dụng dịch vụ hiện trường và kiểm tra nhanh.




