Giới thiệu sản phẩm
Trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử, đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu. Hai sản phẩm nổi bật trong phân khúc này là SEW ST-505 N và KYORITSU 1009. Cả hai đều là đồng hồ vạn năng cầm tay, nhưng có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | SEW ST-505 N | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 0.25 - 1000V, ±2% of full scale | 400mV - 600V, ±0.6%rdg±4dgt |
| ACV | 2.5 - 1000V, ±3% of full scale | 400mV - 600V, ±1.6%rdg±4dgt |
| Dòng điện DC | 25uA - 10A, ±2% of full scale | 400µA - 10A, ±2.0%rdg±4dgt |
| Dòng điện AC | 10A, ±3% of full scale | 400µA - 10A, ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 0.2 - 20MΩ, ±3% of full scale | 400Ω - 40MΩ, ±1.0%rdg±4dgt |
| Kích thước | 160 × 100 × 45mm | 155 × 75 × 33mm |
| Trọng lượng | Approx. 380g | 260g |
| Nguồn | 1.5V (AA) × 2 | 1.5V (R6P) × 2 |
| Xuất xứ | Không xác định | Trung Quốc |
Phân tích ưu nhược điểm
SEW ST-505 N
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, độ nhạy tốt, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao.
- Nhược điểm: Kích thước và trọng lượng lớn hơn, có thể không tiện lợi cho việc di chuyển thường xuyên.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Chỉ thị số, nhiều chức năng đo đa dạng, kích thước nhỏ gọn, nhẹ hơn.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn ở một số dải đo so với SEW ST-505 N.
Ứng dụng điển hình
SEW ST-505 N: Thích hợp cho các kỹ sư cần đo lường chính xác trong các môi trường công nghiệp hoặc nghiên cứu.
KYORITSU 1009: Phù hợp cho các ứng dụng điện tử tiêu dùng, bảo trì và sửa chữa nhờ tính linh hoạt và dễ sử dụng.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




