Giới thiệu sản phẩm
Đồng hồ vạn năng là thiết bị không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. KYORITSU 1062 và KYORITSU 1009 là hai mẫu đồng hồ vạn năng số phổ biến, mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | KYORITSU 1062 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Chế độ đo | True RMS, MEAN | Chỉ thị số |
| DC V | 50.000/500.00/2400.0mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| AC V | 50.000/500.00mV/5.0000/50.000/500.00/1000.0V | 400mV/4/40/400/600V |
| DC A | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| AC A | 500.00/5000.0µA/50.000/500.00mA/5.0000/10.000A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 500.00Ω/5.0000/50.000/500.00kΩ/5.0000/50.000MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kiểm tra điốt | 2.4V | 4V/0.4mA |
| Nhiệt độ | -200~1372ºC (K-type) | Không hỗ trợ |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Khối lượng | 560g | 260g |
| Xuất xứ | Nhật Bản | Trung Quốc |
Phân tích ưu nhược điểm
KYORITSU 1062
- Ưu điểm: Đo True RMS, nhiều chế độ đo, độ chính xác cao, phù hợp cho các ứng dụng công nghiệp.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, giá thành cao hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng, giá thành hợp lý.
- Nhược điểm: Khả năng đo hạn chế hơn, không hỗ trợ đo nhiệt độ.
Ứng dụng điển hình
KYORITSU 1062
Phù hợp cho các kỹ sư điện, kỹ thuật viên cần đo lường chính xác trong môi trường công nghiệp và nghiên cứu.
KYORITSU 1009
Thích hợp cho các ứng dụng cơ bản, bảo trì, sửa chữa điện tử trong gia đình và các dự án DIY.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa KYORITSU 1062 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. KYORITSU 1062 là lựa chọn tốt cho các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và đa chức năng, trong khi KYORITSU 1009 là giải pháp kinh tế cho các nhu cầu cơ bản.




