Giới thiệu sản phẩm
Trong lĩnh vực kỹ thuật, việc lựa chọn đồng hồ vạn năng phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả công việc. Hai sản phẩm nổi bật là Đồng hồ vạn năng EXTECH EX330 và KYORITSU 1009. Cả hai đều có những ưu điểm riêng, phục vụ cho các nhu cầu khác nhau của người dùng.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | EXTECH EX330 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| Hiển thị số | 4 số | 4000 điểm |
| Độ chính xác cơ bản | 0.5% | ±0.6%rdg±4dgt (400mV/4/40/400V) |
| Điện áp AC | 0.1mV to 600VAC | 400mV/4/40/400/600V |
| Điện áp DC | 0.1mV to 600VDC | 400mV/4/40/400/600V |
| Dòng AC | 1uA ~ 10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Dòng DC | 1uA ~ 10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Điện trở | 0.1 ~ 40M ohm | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Tần số | 0.001Hz ~ 10MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Tụ điện | 0.001nF ~ 200uF | 40/400nF/4/40/100µF |
| Nhiệt độ | -20 to 750 oC | Không có |
| Pin | 2 x AAA | R6P (1.5V x 2) |
| Khối lượng | Không có thông tin | 260g |
| Kích thước | Không có thông tin | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
Phân tích ưu và nhược điểm
EXTECH EX330
- Ưu điểm: Khả năng dò điện áp không tiếp xúc từ 100 đến 600VAC, phạm vi đo rộng, tự động chuyển giải đo.
- Nhược điểm: Không có thông tin về kích thước và khối lượng, có thể gây khó khăn trong việc xác định tính di động.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Độ bền cao, giá thành hợp lý, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng mang theo.
- Nhược điểm: Không có khả năng đo nhiệt độ, độ chính xác thấp hơn ở một số phạm vi đo.
Ứng dụng điển hình
EXTECH EX330: Phù hợp cho các kỹ sư cần đo lường đa dạng trong môi trường công nghiệp, đặc biệt là khi cần dò điện áp không tiếp xúc.
KYORITSU 1009: Lý tưởng cho các ứng dụng cơ bản, sửa chữa điện tử và bảo trì hàng ngày nhờ vào độ bền và tính di động.
Kết luận
Việc lựa chọn giữa EXTECH EX330 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của người dùng. EXTECH EX330 thích hợp cho các ứng dụng công nghiệp phức tạp, trong khi KYORITSU 1009 là lựa chọn tốt cho các công việc hàng ngày với ngân sách hạn chế.




