So sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Proskit MT-5211 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC Voltage | 200mV/2V/20V/200V±(0.5%+3d)1000V±(1.0%+5d) | 400mV/4/40/400/600V ±0.6%rdg±4dgt |
| AC Voltage | 200mV±(1.2%+3d)2V/20V/200V±(0.8%+5d)750V±(1.2%+5d) | 400mV/4/40/400/600V ±1.6%rdg±4dgt |
| DC Current | 2mA/20mA±(0.8%+3d)200mA±(1.2%+4d)20A±(2.0%+5d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.0%rdg±4dgt |
| AC Current | 2mA/20mA±(1.0%+5d)200mA±(2.0%+5d)20A±(3.0%+10d) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A ±2.6%rdg±4dgt |
| Điện trở | 200±(0.8%+5d)2K/20K/200K/2MΩ±(0.8%+3d) | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ ±1.0%rdg±4dgt |
| Tụ điện | 20nF/200nF/2uF±(2.5%+20d)20uF/200uF±(5.0%+5d) | 40/400nF/4/40/100µF |
| Tần số | 2k/20k/200k/2000K/10M Hz±(1.0%+10d) | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Kích thước | 189×97.5×35mm | 155(L) × 75(W) × 33(D)mm |
Phân tích ưu nhược điểm
Proskit MT-5211
- Ưu điểm: Độ chính xác cao trong đo điện áp và dòng điện, hỗ trợ đo điện cảm và nhiệt độ.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, không có tính năng kiểm tra điốt.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, có tính năng kiểm tra điốt và đo tần số rộng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn trong một số phép đo so với MT-5211.
Ứng dụng điển hình
Proskit MT-5211 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và đo đa dạng, như trong phòng thí nghiệm hoặc các dự án kỹ thuật phức tạp.
KYORITSU 1009 thích hợp cho các kỹ sư cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ mang theo, và có khả năng kiểm tra điốt, lý tưởng cho công việc hiện trường.




