So sánh tổng quan
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng đo lường điện tử. KYORITSU 1052 và KYORITSU 1009 đều là những sản phẩm đáng chú ý trong phân khúc này. Chúng ta sẽ đi sâu vào các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tế của từng sản phẩm để giúp bạn lựa chọn phù hợp.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | KYORITSU 1052 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DC V | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V | 400mV/4/40/400/600V |
| AC V | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/1000V (True-RMS) | 400mV/4/40/400/600V |
| DC A | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| AC A | 600.0/6000µA/60.00/440.0mA/6.000/10.00A (True-RMS) | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ/6.000/60.00MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kiểm tra diode | 2V | 4V/0.4mA |
| Nhiệt độ | -50~600ºC | Không có |
| Kích thước | 192(L)×90(W)×49(D) mm | 155(L) × 75(W) × 33(D) mm |
| Khối lượng | 560g | 260g |
Phân tích chi tiết
KYORITSU 1052
KYORITSU 1052 nổi bật với độ chính xác cao (0.09% cho DC), khả năng đo True-RMS, và khả năng lưu trữ dữ liệu lớn. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp cần độ chính xác và độ tin cậy cao.
KYORITSU 1009
KYORITSU 1009 có thiết kế nhỏ gọn và giá thành hợp lý, phù hợp cho các công việc đo lường cơ bản. Mặc dù không có khả năng đo True-RMS, nhưng nó vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu đo lường thông thường.
Ứng dụng thực tế
- KYORITSU 1052: Thích hợp cho các kỹ sư điện tử, các ứng dụng công nghiệp cần độ chính xác cao.
- KYORITSU 1009: Phù hợp cho các kỹ thuật viên bảo trì, các công việc đo lường cơ bản hàng ngày.
Kết luận
Lựa chọn giữa KYORITSU 1052 và KYORITSU 1009 phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể của bạn. Nếu bạn cần một công cụ đo lường chính xác và đáng tin cậy cho các ứng dụng công nghiệp, KYORITSU 1052 là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn cần một thiết bị nhỏ gọn, dễ sử dụng cho các công việc đo lường cơ bản, KYORITSU 1009 sẽ là sự lựa chọn phù hợp.




