Giới thiệu về đồng hồ vạn năng FLUKE-287 và KYORITSU 1009
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ thuật điện. FLUKE-287 và KYORITSU 1009 là hai sản phẩm nổi bật, mỗi sản phẩm có những ưu điểm riêng phù hợp với các nhu cầu khác nhau.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | FLUKE-287 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 50.000 mV đến 1000.0V /0.025 % | 400mV đến 600V /±0.6% đến ±1.0% |
| ACA (True RMS) | 50.000 mV đến 1000.0V /0.4 % | 400mV đến 600V /±1.6% đến ±2.0% |
| DCA | 500.00 µA đến 10.000 A /0.06 % | 400µA đến 10A /±2.0% đến ±1.6% |
| Nhiệt độ | -200.0 °C đến 1350.0 °C | Không có |
| Kháng | 500.00 Ω đến 500.0 MΩ /0.05 % | 400Ω đến 40MΩ /±1.0% đến ±2.0% |
| Kích thước | 22.2 cm x 10.2 cm x 6 cm | 155 mm x 75 mm x 33 mm |
| Trọng lượng | 870.9 g | 260 g |
Phân tích ưu và nhược điểm
FLUKE-287
- Ưu điểm: Độ chính xác cao, khả năng ghi dữ liệu và giao tiếp với PC, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ tin cậy cao.
- Nhược điểm: Giá thành cao, kích thước và trọng lượng lớn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, thiết kế nhỏ gọn, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Độ chính xác thấp hơn, không có khả năng ghi dữ liệu.
Ứng dụng điển hình
FLUKE-287
Thích hợp cho các kỹ sư điện tử, kỹ thuật viên bảo trì cần độ chính xác cao và khả năng phân tích dữ liệu chi tiết.
KYORITSU 1009
Phù hợp cho các ứng dụng cơ bản, người dùng cần một thiết bị đo lường đáng tin cậy với chi phí thấp.




