Giới thiệu về đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011 và 1009
Đồng hồ vạn năng là công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực điện tử và điện công nghiệp. KYORITSU 1011 và KYORITSU 1009 là hai sản phẩm nổi bật từ nhà sản xuất KYORITSU, đáp ứng nhu cầu đo lường chính xác và an toàn.
Bảng so sánh kỹ thuật
| Thông số | KYORITSU 1011 | KYORITSU 1009 |
|---|---|---|
| DCV | 600.0mV/6.000/60.00/600.0/600V | 400mV/4/40/400/600V |
| ACV | 6.000/60.00/600.0/600V | 400mV/4/40/400/600V |
| DCA | 600/6000µA/60/600mA/6/10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| ACA | 600/6000µA/60/600mA/6/10A | 400/4000µA/40/400mA/4/10A |
| Ω | 600Ω/6/60/600kΩ/6/60MΩ | 400Ω/4/40/400kΩ/4/40MΩ |
| Kiểm tra diode | 2.8V/0.4mA | 4V/0.4mA |
| Tần số | 10/100/1000Hz/10/100/1000kHz/10MHz | 5.12/51.2/512Hz/5.12/51.2/512kHz/5.12/10MHz |
| Nhiệt độ | -50~300ºC | Không có |
| Kích thước | 161 × 82 × 50mm | 155 × 75 × 33mm |
| Khối lượng | 280g | 260g |
Phân tích ưu và nhược điểm
KYORITSU 1011
- Ưu điểm: Đa dạng chức năng đo, độ chính xác cao, hỗ trợ đo nhiệt độ.
- Nhược điểm: Kích thước lớn hơn, giá thành cao hơn.
KYORITSU 1009
- Ưu điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá thành cạnh tranh, dễ sử dụng.
- Nhược điểm: Chức năng đo hạn chế hơn, không hỗ trợ đo nhiệt độ.
Ứng dụng thực tế
KYORITSU 1011 phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu đo lường đa dạng và chính xác cao, như trong các phòng thí nghiệm hoặc công việc kỹ thuật phức tạp. Trong khi đó, KYORITSU 1009 là lựa chọn tốt cho các công việc sửa chữa, bảo trì đơn giản với yêu cầu cơ bản.
Ước tính dựa trên thông lệ kỹ thuật; vui lòng đối chiếu datasheet để xác nhận.




